Giải thích thuật ngữ

Vốn hóa thị trường là gì?

Vốn hóa thị trường, là nói đến đến tổng giá trị của tất cả các cổ phiếu của một công ty. Nó được tính bằng cách nhân giá của một cổ phiếu với tổng số cổ phiếu đang lưu hành của nó. Ví dụ, một công ty có 20 triệu cổ phiếu bán với giá 50 đô la một cổ phiếu sẽ có giá trị vốn hóa thị trường là 1 tỷ đô la.

Tại sao vốn hóa thị trường lại là một khái niệm quan trọng như vậy? Nó cho phép các nhà đầu tư hiểu được quy mô tương đối của công ty này so với công ty khác. Vốn hóa thị trường đo lường giá trị của một công ty trên thị trường mở, cũng như nhận thức của thị trường về triển vọng tương lai của công ty đó, bởi vì nó phản ánh những gì nhà đầu tư sẵn sàng trả cho cổ phiếu của công ty đó.

  • Các công ty có vốn hóa lớn thường là các công ty có giá trị thị trường từ 10 tỷ đô la trở lên. Các công ty có vốn hóa lớn thường có danh tiếng về sản xuất hàng hóa và dịch vụ chất lượng, có lịch sử trả cổ tức nhất quán và tăng trưởng ổn định. Họ thường là những người chơi thống trị trong các ngành công nghiệp lâu đời và tên thương hiệu của họ có thể quen thuộc với đối tượng người tiêu dùng quốc gia. Do đó, các khoản đầu tư vào các cổ phiếu vốn hóa lớn có thể được coi là thận trọng hơn các khoản đầu tư vào các cổ phiếu vốn hóa nhỏ hoặc trung bình, có khả năng gây ra ít rủi ro hơn để đổi lấy tiềm năng tăng trưởng kém tích cực hơn.
  • Các công ty có vốn hóa trung bình thường là những doanh nghiệp có giá trị thị trường từ 2 tỷ đến 10 tỷ USD. Thông thường, đây là những công ty được thành lập trong các ngành đang trải qua hoặc dự kiến ​​sẽ có tốc độ tăng trưởng nhanh. Các công ty quy mô vừa này có thể đang trong quá trình tăng thị phần và cải thiện khả năng cạnh tranh tổng thể. Giai đoạn tăng trưởng này có khả năng xác định liệu cuối cùng một công ty có phát huy hết tiềm năng của mình hay không. Các cổ phiếu vốn hóa trung bình thường nằm trong khoảng giá trị vốn hóa lớn và vốn hóa nhỏ theo phổ rủi ro / lợi nhuận. Nhóm vốn hóa trung bình có thể mang lại nhiều tiềm năng tăng trưởng hơn các nhóm vốn hóa lớn và có thể ít rủi ro hơn các nhóm vốn hóa nhỏ.
  • Các công ty vốn hóa nhỏ thường là những công ty có giá trị thị trường từ 300 triệu đến 2 tỷ đô la. Nói chung, đây là những công ty trẻ phục vụ các thị trường ngách hoặc các ngành công nghiệp mới nổi. Nhóm vốn hóa nhỏ được coi là hoạt động tích cực và rủi ro nhất trong 3 loại. Nguồn lực tương đối hạn chế của các công ty nhỏ có thể khiến họ dễ bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh doanh hoặc suy thoái kinh tế. Họ cũng có thể dễ bị tổn thương trước sự cạnh tranh gay gắt và tính không chắc chắn của các thị trường chưa được thử thách và đang phát triển. Mặt khác, các cổ phiếu vốn hóa nhỏ có thể mang lại tiềm năng tăng trưởng đáng kể cho các nhà đầu tư dài hạn, những người có thể chịu được sự biến động giá cổ phiếu trong ngắn hạn.

Vốn hóa thị trường so với vốn hóa thị trường tự do thả nổi

Vốn hóa thị trường dựa trên tổng giá trị của tất cả cổ phiếu của một công ty. Float là số lượng cổ phiếu đang lưu hành để giao dịch của công chúng. Phương pháp free-float để tính toán vốn hóa thị trường không bao gồm cổ phiếu bị khóa, chẳng hạn như cổ phiếu do các nhà điều hành công ty và chính phủ nắm giữ. Phương pháp free-float đã được hầu hết các chỉ số chính trên thế giới áp dụng, bao gồm cả Chỉ số Công nghiệp Dow Jones và S&P 500.

Điều gì có thể ảnh hưởng đến vốn hóa thị trường của một công ty?

Có một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến vốn hóa thị trường của một công ty. Những thay đổi đáng kể về giá trị của cổ phiếu — tăng hoặc giảm — có thể ảnh hưởng đến nó, cũng như những thay đổi về số lượng cổ phiếu đã phát hành. Bất kỳ việc thực hiện chứng quyền nào đối với cổ phiếu của một công ty sẽ làm tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành, do đó làm giảm giá trị hiện có của nó. Do việc thực hiện chứng quyền thường được thực hiện dưới giá thị trường của cổ phiếu, nên nó có thể ảnh hưởng đến vốn hóa thị trường của công ty.

Nhưng vốn hóa thị trường thường không bị thay đổi do kết quả của việc chia tách cổ phiếu hoặc cổ tức. Sau khi chia tách, giá cổ phiếu sẽ giảm do số lượng cổ phiếu lưu hành tăng lên. Ví dụ, trong đợt chia 2 lấy 1, giá cổ phiếu sẽ giảm một nửa. Mặc dù số lượng cổ phiếu đang lưu hành và giá cổ phiếu thay đổi, vốn hóa thị trường của một công ty vẫn không đổi. Điều tương tự cũng áp dụng cho cổ tức. Nếu một công ty phát hành cổ tức – do đó làm tăng số lượng cổ phiếu nắm giữ – thì giá của nó thường giảm xuống.

Để xây dựng một danh mục đầu tư với sự kết hợp phù hợp giữa các cổ phiếu vốn hóa nhỏ, vốn hóa trung bình và vốn hóa lớn, bạn sẽ cần đánh giá các mục tiêu tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro và thời gian. Một danh mục đầu tư đa dạng có nhiều giá trị vốn hóa thị trường có thể giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư trong bất kỳ lĩnh vực nào và hỗ trợ việc theo đuổi các mục tiêu tài chính dài hạn của bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *